Ở xã Tà Đùng, xây dựng là một ngành nhỏ nhưng luôn có việc: làm nhà ở, sân phơi, kho nông sản, chuồng trại, đường thôn, công trình công cộng, và gần đây là các cơ sở lưu trú quanh hồ. Người làm gồm đội thợ địa phương, hộ kinh doanh bán vật liệu, và một số công ty xây dựng nhỏ có đăng ký; vật liệu chính như xi măng, sắt thép, gạch phần lớn chở từ Gia Nghĩa, Quảng Khê hoặc xa hơn về.
Bài này nhìn ngành xây dựng như một phần của kinh tế xã: ai làm, vật liệu đi đường nào, vì sao chi phí cao hơn thành phố, và những điều nên biết khi thuê thợ hay thuê công ty. Bài không nêu giá vật liệu hay đơn giá nhân công; các trang chuyên về đất và xây nhà trên đất dốc trong hệ Tà Đùng viết riêng phần kỹ thuật.
Ai xây dựng ở một xã vùng hồ
Lực lượng đông nhất là các đội thợ địa phương: vài người do một thợ cả dẫn, nhận làm nhà, sân phơi, tường rào, bể nước. Họ thường là người trong xã hoặc xã lân cận, làm theo mùa — mùa khô nhiều việc, mùa mưa ít việc hơn, và mùa hái cà phê thì chính họ cũng về vườn.
Lớp thứ hai là các hộ kinh doanh, cửa hàng vật liệu xây dựng dọc quốc lộ 28 và ở các cụm dân cư, bán xi măng, sắt thép, gạch, cát, đá, tôn, ống nước. Một số cửa hàng có xe giao hàng tận chân công trình.
Lớp thứ ba là doanh nghiệp xây dựng có đăng ký, thường nhận các công trình cần hợp đồng, hồ sơ, hoá đơn: công trình công cộng, đường giao thông nông thôn, nhà kho cho doanh nghiệp, khu lưu trú. Có công ty trụ sở ngay trên địa bàn, có công ty từ Gia Nghĩa, Đắk Lắk, TP.HCM lên nhận việc.
Vật liệu đi đường nào về xã
Phần lớn vật liệu chính không sản xuất tại chỗ. Xi măng, sắt thép, tôn, thiết bị điện nước đi xe tải theo quốc lộ 28 từ Gia Nghĩa hoặc từ phía Di Linh về; cửa hàng trong xã nhập lại từ đại lý lớn hơn. Gạch có thể từ các lò trong vùng hoặc xa hơn.
Cát, đá xây dựng phụ thuộc nguồn được cấp phép khai thác trong khu vực. Việc khai thác cát, đất, đá phải có giấy phép; vật liệu không rõ nguồn gốc vừa có rủi ro về chất lượng, vừa có rủi ro pháp lý cho cả người bán lẫn người mua. Khi mua số lượng lớn, nên hỏi nguồn và giữ hoá đơn.
Gỗ xây dựng là chuyện nhạy cảm ở một xã có vườn quốc gia và rừng phòng hộ. Gỗ dùng cho công trình phải có nguồn gốc hợp pháp theo quy định lâm nghiệp; mua gỗ trôi nổi không giấy tờ có thể gặp rắc rối nghiêm trọng. Nhiều công trình hiện chuyển sang khung thép, gỗ rừng trồng có hồ sơ, hoặc vật liệu thay thế.
Vì sao xây ở Tà Đùng tốn hơn ở thành phố
Cùng một ngôi nhà, chi phí ở xã vùng xa thường cao hơn do những yếu tố sau (mô tả định tính, không phải bảng giá):
| Yếu tố | Ảnh hưởng thế nào | Cách giảm bớt |
|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu | Mỗi chuyến xe từ Gia Nghĩa, Di Linh về cộng thêm chi phí; đường thôn xấu phải trung chuyển | Gom vật liệu chở một lần, chọn mùa khô |
| Địa hình dốc | San nền, kè, móng sâu hơn trên đất đồi | Khảo sát kỹ, thiết kế theo địa hình thay vì san phẳng |
| Thời tiết | Mùa mưa thi công chậm, vật liệu dễ hư | Xếp lịch xây vào mùa khô |
| Nhân công theo mùa | Mùa hái cà phê thợ về vườn, khó thuê | Hẹn thợ sớm, tránh khởi công sát mùa thu hoạch |
| Điện, nước công trình | Thôn xa có thể phải kéo điện tạm, chở nước | Hỏi trước khả năng đấu nối điện nước |
| Hao hụt, mất mát | Công trình xa chủ, vật liệu dễ thất thoát | Có người giám sát tại chỗ, kiểm kê định kỳ |
Những yếu tố trên không làm việc xây ở Tà Đùng trở nên không đáng làm; chúng chỉ là phần cần tính vào kế hoạch ngay từ đầu, thay vì phát hiện khi đã đổ móng.
Mùa khô: mùa xây dựng
Với đất đỏ bazan và đường thôn dễ lầy, mùa khô gần như là mùa xây dựng chính của xã. Đầu mùa khô cũng trùng mùa hái cà phê, nên các đội thợ thường thu xếp: làm nốt công trình dở trước khi về vườn, rồi nhận việc mới sau Tết khi nông sản đã bán.
Khoảng từ sau Tết tới trước mùa mưa vì thế là thời gian bận nhất. Nhiều nhà vừa bán xong vụ có tiền làm nhà, xây sân phơi, làm kho; vật liệu tiêu thụ mạnh, xe chở vật liệu chạy nhiều. Người muốn xây vào thời gian này nên hẹn thợ và đặt vật liệu sớm.
Xây vào mùa mưa không phải không được, nhưng chậm và tốn: hố móng ngập nước, bê tông cần che chắn, xe vật liệu khó vào. Công trình gấp có thể vẫn làm, với kế hoạch che mưa và thoát nước kỹ hơn.
Cửa hàng vật liệu xây dựng trong xã: bán gì, vận hành ra sao
Cửa hàng vật liệu xây dựng ở xã thường bán kèm nhiều thứ: xi măng, sắt thép, gạch, cát đá, tôn lợp, ống nhựa, thiết bị điện nước cơ bản, sơn, đinh vít. Có cửa hàng bán luôn ống tưới, lưới che, máy bơm, nghĩa là vừa phục vụ xây dựng vừa phục vụ nhà vườn.
Giống đại lý vật tư nông nghiệp, cửa hàng vật liệu ở xã cũng có nếp bán chịu cho khách quen, trả khi bán nông sản. Khách xây nhà sau vụ thường mua theo đợt: đợt móng, đợt tường, đợt mái, đợt hoàn thiện. Cửa hàng có xe giao hàng tới chân công trình là lợi thế lớn ở vùng đường xa.
Với người mua, nên hỏi rõ giá đã gồm chở tới công trình chưa, chở tới đâu (đầu đường bê tông hay tận nơi), bốc xuống ai làm. Ở những lô đất dốc, đường đất, chi phí trung chuyển từ xe lớn sang xe nhỏ hoặc vác tay có khi đáng kể, và hay bị quên khi so giá giữa các cửa hàng.
Giữ phiếu giao hàng, hoá đơn từng đợt giúp đối chiếu khối lượng thực tế với dự toán — việc đơn giản nhưng ít chủ nhà làm, nhất là khi xây từ xa.
Thuê đội thợ hay thuê công ty
Đội thợ địa phương. Hợp với nhà ở, sân phơi, công trình vừa và nhỏ. Ưu điểm là quen địa hình, quen đất, linh hoạt, gần. Hạn chế là thường không có hoá đơn, hồ sơ, bảo hành bằng văn bản; chất lượng phụ thuộc nhiều vào thợ cả.
Công ty xây dựng có đăng ký. Hợp với công trình cần hồ sơ, hoá đơn, bảo hành rõ ràng: khu lưu trú kinh doanh, nhà kho doanh nghiệp, công trình có vốn vay. Chi phí quản lý cao hơn nhưng trách nhiệm pháp lý rõ hơn.
Kết hợp. Nhiều chủ nhà thuê kỹ sư hoặc đơn vị thiết kế lập bản vẽ, rồi giao đội thợ địa phương thi công, có người giám sát. Cách này cân bằng giữa chi phí và chất lượng.
Tự mua vật liệu hay khoán trọn. Tự mua giúp kiểm soát chất lượng vật liệu nhưng tốn công và cần có người nhận hàng tại chỗ; khoán trọn đỡ việc nhưng phải ghi rõ chủng loại vật liệu trong hợp đồng.
Kiểm người mình thuê. Với đội thợ, hỏi những công trình họ đã làm, đến xem nếu được. Với công ty, tra mã số doanh nghiệp, tình trạng hoạt động, ngành nghề đăng ký trong danh bạ doanh nghiệp của trang và trên hệ thống chính thức.
Hợp đồng xây dựng nhỏ: những điều nên có
Ngay cả với đội thợ quen, một hợp đồng viết tay rõ ràng giúp tránh phần lớn tranh chấp. Những nội dung nên có:
- Phạm vi công việc: làm những hạng mục gì, theo bản vẽ nào.
- Vật liệu: ai mua, chủng loại, mác xi măng, loại thép, loại gạch.
- Giá và cách tính: khoán trọn, khoán nhân công, hay tính theo khối lượng thực tế.
- Tiến độ và các mốc thanh toán theo hạng mục hoàn thành, không trả trước quá nhiều.
- Trách nhiệm khi chậm, khi làm sai, khi có tai nạn lao động trên công trình.
- Bảo hành: thấm dột, nứt, lún trong bao lâu thì ai sửa.
- Chữ ký hai bên, ngày tháng, mỗi bên giữ một bản.
Số liệu và mẫu hợp đồng chi tiết có thể tham khảo từ cơ quan quản lý xây dựng hoặc người có chuyên môn; danh sách trên là khung tối thiểu cho công trình nhỏ ở nông thôn.
Giấy phép xây dựng ở nông thôn: nguyên lý
Theo Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn, nhà ở riêng lẻ ở nông thôn có thể được miễn giấy phép xây dựng trong một số trường hợp, tuỳ vị trí và quy hoạch; nhưng công trình trong khu vực đã có quy hoạch chi tiết, gần di tích, trong khu bảo tồn, hoặc công trình kinh doanh thì thường phải xin phép. Xã có vườn quốc gia, hành lang hồ chứa thủy điện và quốc lộ đi qua như Tà Đùng có nhiều vùng có quy định riêng.
Ngoài giấy phép, công trình phải xây trên đất đúng mục đích sử dụng. Xây nhà trên đất trồng cây lâu năm chưa chuyển mục đích là vi phạm phổ biến, dẫn tới xử phạt hoặc buộc tháo dỡ. Phần pháp lý đất do các trang chuyên về đất trong hệ Tà Đùng viết kỹ hơn.
Trước khi xây, hỏi UBND xã Tà Đùng xem công trình của mình có cần giấy phép không, và đất đã đúng mục đích chưa. Đây là bước rẻ nhất trong cả quá trình xây, và tránh được những khoản thiệt hại lớn nhất.
Xây dựng công cộng và đường thôn: cơ hội cho doanh nghiệp địa phương
Các công trình công cộng ở xã — đường giao thông nông thôn, trường, trạm y tế, nhà văn hoá thôn, kênh mương — được đầu tư theo kế hoạch của nhà nước và chương trình mục tiêu. Việc chọn nhà thầu thực hiện theo quy định đấu thầu, có thông báo công khai.
Doanh nghiệp xây dựng nhỏ trên địa bàn có lợi thế hiểu địa hình, có thợ tại chỗ, nhưng cần đáp ứng điều kiện năng lực, hồ sơ, bảo lãnh theo quy định. Với cộng đồng, giám sát cộng đồng đối với công trình công cộng là quyền và trách nhiệm: theo dõi chất lượng con đường, cái cống trước cửa nhà mình.
Mùa mưa đầu tiên sau khi công trình xong thường là phép thử chất lượng thật nhất. Người dân thấy chỗ nào lún, nứt, đọng nước thì báo sớm cho thôn, cho xã để yêu cầu bảo hành trong thời hạn.
Câu hỏi thường gặp
Xây nhà ở Tà Đùng mua vật liệu ở đâu?
Có các cửa hàng vật liệu xây dựng trong xã, dọc quốc lộ 28, ở Quảng Khê và Gia Nghĩa. Vật liệu chính như xi măng, sắt thép thường chở từ các đô thị lân cận về. Mua số lượng lớn nên so vài nơi, hỏi chi phí chở tới chân công trình và giữ hoá đơn.
Vì sao xây ở Tà Đùng đắt hơn ở thành phố?
Chủ yếu vì vận chuyển vật liệu xa, đường thôn xấu phải trung chuyển, đất dốc cần san nền và kè, mùa mưa thi công chậm, nhân công khan vào mùa thu hoạch. Tính các yếu tố này ngay từ đầu giúp tránh đội chi phí giữa chừng.
Xây nhà ở xã có cần giấy phép xây dựng không?
Tuỳ vị trí và quy hoạch. Nhà ở riêng lẻ ở nông thôn có thể được miễn trong một số trường hợp, nhưng khu vực có quy hoạch chi tiết, gần vườn quốc gia, hành lang hồ chứa hoặc công trình kinh doanh thường phải xin phép. Hỏi UBND xã trước khi khởi công.
Thuê đội thợ địa phương có cần hợp đồng không?
Nên có, dù viết tay. Ghi rõ hạng mục, vật liệu, giá và cách tính, tiến độ, mốc thanh toán, trách nhiệm khi làm sai, bảo hành, chữ ký hai bên. Hợp đồng rõ ràng giúp giữ quan hệ tốt với thợ quen và tránh tranh chấp.
Mùa nào xây nhà ở Tà Đùng thuận nhất?
Mùa khô, đặc biệt khoảng sau Tết tới trước mùa mưa theo lệ chung, khi đường dễ đi, thợ đã xong vụ cà phê. Thời gian này cũng đông việc nhất nên cần hẹn thợ, đặt vật liệu sớm.
Mua gỗ xây nhà ở Tà Đùng cần lưu ý gì?
Gỗ phải có nguồn gốc hợp pháp theo quy định lâm nghiệp, có hồ sơ, hoá đơn. Ở xã có vườn quốc gia và rừng phòng hộ, mua gỗ trôi nổi không giấy tờ có thể bị xử lý nghiêm. Cân nhắc gỗ rừng trồng có hồ sơ hoặc vật liệu thay thế.