Ở Tà Đùng, nguy cơ cháy rừng và cháy vườn cao nhất vào giữa và cuối mùa khô, khoảng tháng 1 tới tháng 4, khi nhiều tuần không mưa, độ ẩm thấp, gió mạnh và lớp lá khô, cỏ khô tích dày dưới tán rừng, ven vườn. Nguyên nhân gây cháy phần lớn do con người: đốt dọn thực bì làm vườn không kiểm soát, đốt rác, tàn thuốc, lửa nấu ăn trong rừng. Vì xã nằm cạnh Vườn quốc gia Tà Đùng và nhiều rừng đầu nguồn, phòng cháy mùa khô là việc chung của mọi nhà.
Bài này giải thích vì sao mùa khô ở cao nguyên dễ cháy, cách đọc cấp dự báo cháy rừng, những quy định chung về đốt dọn và việc mỗi gia đình ven rừng nên làm. Quy định cụ thể của địa phương có thể thay đổi; khi cần, hãy hỏi kiểm lâm địa bàn hoặc UBND xã.
Vì sao mùa khô ở Tà Đùng dễ cháy
Ba thứ cần cho một đám cháy là vật cháy, nhiệt và gió. Mùa khô ở cao nguyên cung cấp đủ cả ba. Sau nhiều tháng không mưa, lá rụng, cành khô, cỏ tranh, thực bì dưới tán rừng và ven vườn khô giòn, trở thành vật cháy rất tốt. Nắng gắt giữa trưa làm nóng bề mặt; độ ẩm không khí thấp khiến lửa bén nhanh.
Gió mùa đông bắc đầu mùa khô và những luồng gió chiều trên đồi trống là yếu tố làm cháy lan nhanh. Một đốm lửa nhỏ ở bìa rẫy có thể chạy thành đám cháy lớn trong vài phút khi gặp gió lên dốc, vì lửa cháy ngược dốc nhanh hơn nhiều so với cháy trên đất bằng.
Thời điểm trong ngày cũng quan trọng. Từ khoảng cuối buổi sáng tới giữa chiều, khi nắng gắt nhất, độ ẩm thấp nhất và gió mạnh nhất, là quãng lửa dễ bén và lan nhanh nhất. Sáng sớm còn sương và chiều muộn khi gió lặng, độ ẩm tăng lên, lửa khó lan hơn. Đây là lý do các khuyến cáo về đốt dọn luôn nhắc tránh giờ trưa.
Rừng ở vùng Tà Đùng có nhiều kiểu: rừng thường xanh ở vùng núi cao ẩm hơn, rừng thưa, rừng tre nứa, rừng trồng, và những dải cây bụi, cỏ tranh xen giữa vườn. Rừng tre nứa và đồi cỏ tranh là những nơi bắt lửa nhanh nhất mùa khô; rừng trồng thuần loài lá kim hay keo nhiều lá rụng cũng dễ cháy.
Cấp dự báo cháy rừng và ý nghĩa
Ở Việt Nam, nguy cơ cháy rừng được dự báo theo năm cấp, từ thấp tới cực kỳ nguy hiểm, thường thông báo qua cơ quan kiểm lâm, bảng báo cấp cháy ven đường rừng và các kênh thông tin của địa phương. Bảng dưới tóm ý nghĩa chung.
| Cấp | Mức nguy cơ | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| I | Thấp | Ít khả năng cháy lan; vẫn cần cẩn thận với lửa |
| II | Trung bình | Có thể cháy; hạn chế dùng lửa gần rừng |
| III | Cao | Dễ cháy và lan; kiểm soát chặt việc dùng lửa |
| IV | Nguy hiểm | Cháy lan nhanh; nhiều hoạt động dùng lửa gần rừng bị cấm |
| V | Cực kỳ nguy hiểm | Nguy cơ cháy lớn, rất khó dập; cấm tuyệt đối dùng lửa trong và ven rừng |
Giữa và cuối mùa khô, cấp dự báo ở vùng Tây Nguyên thường lên cao. Khi cấp dự báo từ cấp IV trở lên, chính quyền và kiểm lâm thường tăng cường tuần tra, nhắc nhở và có thể cấm đốt dọn.
Đốt dọn thực bì làm vườn: nguyên nhân hay gặp nhất
Ở vùng làm nông, đốt là cách nhanh nhất để dọn cỏ, cành cây sau khi phát dọn vườn, chuẩn bị đất trồng mới. Nhưng đốt trong mùa khô, gần bìa rừng, vào giờ gió mạnh là nguyên nhân hàng đầu của nhiều vụ cháy rừng ở Tây Nguyên. Lửa thoát ra khỏi khoảnh đốt, bò theo cỏ khô vào rừng, rồi gặp gió lên dốc thì không kiểm soát được.
Theo các quy định về phòng cháy chữa cháy rừng, việc đốt dọn thực bì ở gần rừng phải được kiểm soát: báo cho chính quyền thôn, xã hoặc kiểm lâm trước; làm đường băng cản lửa quanh khoảnh đốt; đốt vào giờ ít gió, thường là sáng sớm hoặc chiều muộn; có người canh và dụng cụ dập lửa; không đốt khi cấp dự báo cháy cao. Quy định cụ thể của địa phương có thể khác, cần hỏi trước.
Nhiều nơi khuyến khích không đốt mà gom thực bì ủ làm phân hoặc để phủ gốc giữ ẩm. Cách này chậm hơn nhưng tránh được rủi ro cháy, đồng thời giữ được chất hữu cơ cho đất — điều có lợi cho vườn đất đỏ dốc.
Những nguồn lửa nhỏ mà lớn chuyện
Ngoài đốt dọn vườn, nhiều vụ cháy bắt đầu từ những nguồn lửa tưởng như vô hại: tàn thuốc ném ra từ xe máy, ô tô ven đường rừng; lửa nấu ăn của người đi rừng, người lấy mật ong bằng cách hun khói; đống rác đốt sau nhà; tia lửa từ máy móc, dây điện. Mùa khô, chỉ một tàn lửa rơi vào thảm lá khô là đủ.
Với người đi qua vùng rừng, nguyên tắc đơn giản là không mang lửa vào rừng, không hút thuốc ven rừng, dập kỹ mọi bếp lửa trước khi rời đi bằng nước hoặc đất cho tới khi tro nguội hẳn. Việc vào rừng đặc dụng của Vườn quốc gia vốn đã phải theo quy định của ban quản lý; mùa khô, quy định dùng lửa càng chặt.
Đốt rác trong nhà vườn nên làm ở chỗ đất trống, có rào chắn, xa cỏ khô và cây, có người canh, có xô nước sẵn. Tốt hơn là gom rác chờ thu gom hoặc chôn lấp đúng cách, đặc biệt trong những tuần cấp dự báo cháy cao.
Nhà ven rừng và vườn giáp rừng cần làm gì
Những thôn ven rừng, vùng đệm Vườn quốc gia là nơi vừa dễ bị cháy lan từ rừng vào, vừa là nơi lửa từ vườn có thể lan vào rừng. Trước mùa khô, các gia đình nên phát dọn một dải đất trống quanh nhà, kho, chuồng trại, dọn lá khô trên mái và máng xối, không chất củi, rơm rạ sát tường nhà.
Vườn giáp rừng nên có đường ranh cản lửa: dải đất được phát sạch cỏ khô, rộng đủ để lửa không vượt qua, hoặc hàng cây xanh ít bắt lửa. Bể nước, thùng nước, bao tải ướt, cành cây tươi để dập lửa nên để sẵn ở chỗ dễ lấy.
Khi thấy khói, lửa ở rừng hay vườn bên cạnh, báo ngay cho trưởng thôn, kiểm lâm, chính quyền xã; dập sớm khi đám cháy còn nhỏ và an toàn cho mình. Không cố dập đám cháy lớn đang lan nhanh, nhất là khi gió thổi lửa về phía mình hay khi lửa cháy ngược dốc; ưu tiên rời đi theo hướng ngang dốc, tránh đi lên phía trên đám cháy.
Nhận khoán bảo vệ rừng và mùa khô
Nhiều hộ dân vùng Tà Đùng nhận khoán bảo vệ rừng, nhận tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng. Mùa khô là mùa trách nhiệm của họ nặng nhất: tuần tra theo tổ, phát hiện sớm khói lửa, nhắc nhở người đốt dọn ven rừng, tham gia dập lửa cùng lực lượng kiểm lâm, ban quản lý rừng.
Trong các tổ đội bảo vệ rừng, người dân địa phương là lực lượng hiểu địa hình nhất: biết lối mòn, biết suối, biết chỗ hay có người vào rừng. Sự phối hợp giữa họ với kiểm lâm, lực lượng của Vườn quốc gia và chính quyền xã là chỗ dựa của phương châm bốn tại chỗ trong phòng cháy rừng.
Quyền lợi đi kèm trách nhiệm: diện tích rừng nhận khoán bị cháy có thể ảnh hưởng tới tiền chi trả và hợp đồng khoán. Vì vậy với các hộ này, phòng cháy là việc vừa của chung vừa của riêng.
Cháy vườn cà phê, tiêu và kho nông sản
Không chỉ rừng, vườn cũng có thể cháy. Vườn cà phê, tiêu có lớp lá rụng, cỏ khô ở giữa hàng; trụ tiêu bằng cây gỗ khô; đống cành tỉa chất ven vườn. Lửa từ một khoảnh đốt bên cạnh có thể lan vào, làm cháy gốc, hỏng cả hàng cây lâu năm mà phải nhiều năm mới trồng lại được.
Kho chứa nông sản, nhà phơi sấy, lán vườn mùa thu hoạch cũng là nơi cần phòng cháy: cà phê nhân, tiêu khô, bao bì, dầu cho máy móc đều dễ cháy. Dây điện kéo tạm ra kho, đèn, bếp nấu trong lán là nguồn lửa phổ biến. Kiểm tra dây điện, để bình chữa cháy hoặc nước, cát ở nơi dễ lấy là những việc nên làm trước mùa thu hoạch.
Những vụ cháy kho, cháy vườn thường gây thiệt hại lớn với một hộ gia đình vì đó là tài sản tích luỹ cả năm. Một vài việc chuẩn bị nhỏ trước mùa khô giảm được đáng kể nguy cơ này.
Khói mùa khô và chuyện hít thở
Mùa khô ở cao nguyên còn là mùa khói: khói đốt dọn vườn, đốt rác, đôi khi khói từ những đám cháy rừng xa. Những ngày lặng gió, khói đọng trong thung lũng và trên mặt hồ, trời mờ đục vào buổi chiều. Với người có bệnh hô hấp, trẻ nhỏ và người già, những ngày như vậy có thể gây ho, khó thở, rát mắt.
Hạn chế đốt, chọn giờ đốt có gió nhẹ thổi khói đi xa khu dân cư, không đốt nhựa, bao bì thuốc bảo vệ thực vật — những thứ khi cháy sinh khí độc — là cách giảm khói cho cả thôn. Vỏ chai, bao bì thuốc bảo vệ thực vật nên được gom về điểm thu gom theo hướng dẫn của địa phương thay vì đốt.
Những ngày khói nhiều, đóng cửa sổ hướng có khói, đeo khẩu trang khi ra ngoài, cho trẻ chơi trong nhà. Người có triệu chứng hô hấp kéo dài nên gặp bác sĩ. Đây là chuyện nhỏ của từng nhà nhưng gộp lại là chất lượng không khí của cả vùng.
Khi mùa mưa tới: rừng hồi lại
Những trận mưa đầu mùa, khoảng tháng 4, tháng 5, chấm dứt mùa cháy. Lớp lá khô ngấm nước, cỏ mọc xanh lại, độ ẩm tăng. Cấp dự báo cháy rừng hạ xuống, các lệnh hạn chế đốt dọn được nới. Đây cũng là lúc nhìn lại những khoảnh rừng, vườn bị cháy trong mùa khô.
Rừng bị cháy nhẹ có thể tự phục hồi sau vài mùa mưa; rừng cháy nặng cần được trồng lại, khoanh nuôi. Đất sau cháy mất lớp phủ nên mùa mưa đầu tiên dễ xói mòn, sạt lở — một chuỗi liên hoàn giữa mùa khô và mùa mưa mà người sống ở vùng đồi cần hiểu.
Theo dõi cấp dự báo cháy rừng mỗi mùa khô, đốt dọn có kiểm soát hoặc không đốt, giữ dải trống quanh nhà: những việc nhỏ ấy, nếu mọi nhà cùng làm, sẽ giữ được rừng đầu nguồn cho cả xã và cho mặt hồ phía dưới.
Câu hỏi thường gặp
Mùa cháy rừng ở Tà Đùng là tháng nào?
Nguy cơ cao nhất vào giữa và cuối mùa khô, khoảng tháng 1 tới tháng 4, khi nhiều tuần không mưa, độ ẩm thấp và lá khô, cỏ khô tích dày. Những trận mưa đầu mùa khoảng tháng 4, tháng 5 thường chấm dứt mùa cháy.
Cấp dự báo cháy rừng có mấy cấp?
Năm cấp, từ cấp I nguy cơ thấp tới cấp V cực kỳ nguy hiểm. Cấp dự báo được kiểm lâm và địa phương thông báo, có bảng báo cấp cháy ven đường rừng. Từ cấp IV trở lên, nhiều hoạt động dùng lửa gần rừng bị hạn chế hoặc cấm.
Đốt dọn vườn gần rừng có được không?
Phải theo quy định về phòng cháy chữa cháy rừng: thường phải báo thôn, xã hoặc kiểm lâm trước, làm đường băng cản lửa, đốt vào giờ ít gió, có người canh và dụng cụ dập lửa, không đốt khi cấp dự báo cao. Quy định cụ thể nên hỏi địa phương.
Thấy khói lửa ở rừng thì làm gì?
Báo ngay cho trưởng thôn, kiểm lâm, chính quyền xã. Dập sớm nếu đám cháy còn nhỏ và an toàn. Không cố dập đám cháy lớn đang lan nhanh; rời đi theo hướng ngang dốc, tránh đi lên phía trên đám cháy vì lửa cháy ngược dốc rất nhanh.
Nhà ven rừng chuẩn bị gì cho mùa khô?
Phát dọn dải đất trống quanh nhà, kho, chuồng; dọn lá khô trên mái; không chất củi, rơm sát tường; để sẵn nước, bao tải ướt, dụng cụ dập lửa; vườn giáp rừng có đường ranh cản lửa. Theo dõi cấp dự báo cháy rừng hằng ngày.
Vì sao không nên đốt thực bì mà nên ủ?
Đốt nhanh nhưng dễ gây cháy lan và làm mất chất hữu cơ cho đất. Gom thực bì ủ làm phân hoặc phủ gốc giữ ẩm tránh được rủi ro cháy, đồng thời giữ đất tốt và giảm xói mòn trên vườn đất đỏ dốc.